BF-MR901H
Trạm phát thanh mạng MESH cầm tay


| Tần số | 520~650MHz, 1.2~1.5GHz, 1MHz, có thể điều chỉnh và tùy chỉnh |
| băng thông nhà mạng | 2.5/5.0/10.0MHz, linh hoạt và có thể cấu hình; 20.0MHz (tùy chọn) |
| Hệ thống truyền tải | COFDM |
| Chế độ Duplex | TDD |
| Điều chế | QPSK/16QAM/64QAM/256QAM (thích ứng) |
| Công suất truyền (TC) | Tốc độ tiêu chuẩn 21Mbps hoặc 28Mbps (tùy chọn) |
| Dung lượng mạng | Mạng cùng tần số có thể hỗ trợ 32 nút |
| Truyền năng lượng | 520-650MHz: 1W, bộ phát đơn và bộ thu kép; 1.2-1.5GHz: 500mW, bộ phát đơn và bộ thu kép |
| Độ nhạy của bộ thu | ≤-100dBm |
| Mã hóa video | Bộ mã hóa âm thanh và hình ảnh ngoài (tùy chọn) |
| Độ phân giải hình ảnh | CIF/HD1/D1/720P/1080P |
| Mã hóa | DES56/AES128/AES256 (Tùy chọn) |
| Đầu vào | Pin: DC7.6V |
| 功耗 | ≤7.5W |
| Màn hình | 1.8 inch, TFTLCD(320*240) |
| Kích thước | 155mm × 66mm × 32mm (bao gồm pin trừ ăng-ten và kẹp thắt lưng) |
| Trọng lượng | 430g (bao gồm pin trừ ăng-ten và kẹp thắt lưng) |
| Chống Nước & Bụi | IP54 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20℃~+55℃ |
| Tần số | 520~650MHz, 1.2~1.5GHz, 1MHz, có thể điều chỉnh và tùy chỉnh |
| băng thông nhà mạng | 2.5/5.0/10.0MHz, linh hoạt và có thể cấu hình; 20.0MHz (tùy chọn) |
| Hệ thống truyền tải | COFDM |
| Chế độ Duplex | TDD |
| Điều chế | QPSK/16QAM/64QAM/256QAM (thích ứng) |
| Công suất truyền (TC) | Tốc độ tiêu chuẩn 21Mbps hoặc 28Mbps (tùy chọn) |
| Dung lượng mạng | Mạng cùng tần số có thể hỗ trợ 32 nút |
| Truyền năng lượng | 520-650MHz: 1W, bộ phát đơn và bộ thu kép; 1.2-1.5GHz: 500mW, bộ phát đơn và bộ thu kép |
| Độ nhạy của bộ thu | ≤-100dBm |
| Mã hóa video | Bộ mã hóa âm thanh và hình ảnh ngoài (tùy chọn) |
| Độ phân giải hình ảnh | CIF/HD1/D1/720P/1080P |
| Mã hóa | DES56/AES128/AES256 (Tùy chọn) |
| Đầu vào | Pin: DC7.6V |
| 功耗 | ≤7.5W |
| Màn hình | 1.8 inch, TFTLCD(320*240) |
| Kích thước | 155mm × 66mm × 32mm (bao gồm pin trừ ăng-ten và kẹp thắt lưng) |
| Trọng lượng | 430g (bao gồm pin trừ ăng-ten và kẹp thắt lưng) |
| Chống Nước & Bụi | IP54 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20℃~+55℃ |
| Giao diện anten | Loại SMA×2 |
| Bộ điều khiển | Giao diện Phích cắm hàng không chống nước (Ethernet) |
| Giao diện GPS | Tích hợp BD/GPS |
| Giao diện MIC | Tai nghe có dây (PTT) |
| Giao diện ăng-ten WIFI | Ăng-ten WIFI tích hợp (2.4GHz/5.8GHz) |
